베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "giờ hẹn" (1)
giờ hẹn

영어
명사meeting time
quyết định giờ hẹn
Decide on waiting time
관련 단어 "giờ hẹn" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "giờ hẹn" (2)
ghét việc trễ giờ hẹn
I hate being late for the promised time.
quyết định giờ hẹn
Decide on waiting time
